TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

AGILE MARKETING - TIẾP THỊ LINH HOẠT TỐI ƯU CHIẾN DỊCH, TĂNG HIỆU SUẤT

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Agile marketing là gì?
  • 2. Giá trị cốt lõi của agile marketing 
  • 3. Tầm quan trọng của agile marketing
    • 3.1. Tăng tốc độ & nâng cao hiệu suất
    • 3.2. Tăng tính minh bạch & cải thiện sự phối hợp
    • 3.3. Thích ứng linh hoạt trong môi trường biến động
    • 3.4. Ra quyết định dựa trên dữ liệu
    • 3.5. Tăng khả năng cạnh tranh & tối ưu hiệu quả
  • 4. Cách triển khai agile marketing hiệu quả
    • 4.1. Xác định các chỉ số quan trọng 
    • 4.2. Xác định mục tiêu và tốc độ
    • 4.3. Xây dựng backlog giả thuyết để thử nghiệm
    • 4.4. Cách chọn nội dung kiểm tra tiếp theo — Khung ICE
    • 4.5. Kiểm tra và phân tích
    • 4.6. Lặp lại chu kỳ

Agile Marketing là phương pháp tiếp cận linh hoạt, giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với thay đổi và tối ưu hiệu quả chiến lược tiếp thị. Bằng cách thử nghiệm liên tục và điều chỉnh kịp thời, doanh nghiệp có thể nâng cao tốc độ ra quyết định và tối ưu nguồn lực marketing. Vậy làm thế nào để triển khai Agile Marketing hiệu quả? Hãy cùng Trường Doanh Nhân HBR tìm hiểu trong bài viết sau đây.

1. Agile marketing là gì?

Agile Marketing (tiếp thị linh hoạt) là một phương pháp tiếp cận trong lĩnh vực tiếp thị, áp dụng các nguyên tắc và thực tiễn từ mô hình làm việc linh hoạt (agile). Cách tiếp cận này nhấn mạnh vào việc hình thành các nhóm làm việc tự tổ chức, đa chức năng, triển khai chiến dịch qua các vòng lặp ngắn với phản hồi liên tục. 

Mô hình AGILE
Mô hình AGILE

Theo Mr. Tony Dzung - chuyên gia marketing với hơn 16 năm kinh nghiệm cho rằng, Agile Marketing đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược rõ ràng, kết hợp với kế hoạch tiếp thị linh hoạt trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn nhằm tối ưu hiệu quả và khả năng thích ứng với thay đổi.

2. Giá trị cốt lõi của agile marketing 

Tương tự như mô hình Agile ban đầu ra đời từ tuyên ngôn agile, agile marketing cũng có một tuyên ngôn agile marketing riêng, đóng vai trò là kim chỉ nam và tài liệu tham chiếu quan trọng. Tuyên ngôn này được hình thành vào năm 2012 bởi một nhóm chuyên gia quy tụ để chia sẻ những ý tưởng, thành công, thất bại trong việc áp dụng Agile vào marketing, đồng thời tổng hợp các nguyên tắc từ các tuyên ngôn marketing khác. Kể từ đó, tuyên ngôn agile marketing đã trở thành kim chỉ nam giúp các đội ngũ marketing chuyển đổi theo hướng linh hoạt và hiệu quả hơn. 

Những giá trị cốt lõi của agile marketing theo tuyên ngôn agile marketing:

  • Tập trung vào giá trị khách hàng và kết quả kinh doanh thay vì chỉ đo lường hoạt động và sản phẩm đầu ra.
  • Ưu tiên tạo ra giá trị sớm và liên tục thay vì chờ đợi một giải pháp hoàn hảo.
  • Học hỏi thông qua thử nghiệm và dữ liệu thực tế thay vì dựa vào ý kiến chủ quan và các chuẩn mực cũ.
  • Hợp tác đa chức năng, xóa bỏ rào cản giữa các phòng ban thay vì làm việc trong các hệ thống phân cấp cứng nhắc.
  • Thích ứng linh hoạt với sự thay đổi thay vì bám chặt vào một kế hoạch cố định.
5 giá trị cốt lõi của Agile Marketing
5 giá trị cốt lõi của Agile Marketing

Mỗi doanh nghiệp khi áp dụng agile marketing sẽ có sự điều chỉnh nhất định tùy theo bối cảnh tổ chức. Tuy nhiên, dù dưới hình thức nào, agile marketing vẫn giữ những đặc điểm cốt lõi giúp đội ngũ marketing vận hành linh hoạt, nhanh chóng và hiệu quả hơn trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

3. Tầm quan trọng của agile marketing

Dưới đây là những lý do vì sao Agile Marketing đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với thị trường, tối ưu hiệu suất và duy trì lợi thế cạnh tranh.

Tầm quan trọng của Agile Marketing
Tầm quan trọng của Agile Marketing

3.1. Tăng tốc độ & nâng cao hiệu suất

Một trong những giá trị cốt lõi mà Agile Marketing mang lại chính là khả năng rút ngắn thời gian triển khai chiến dịch mà vẫn đảm bảo hiệu quả. Điều này có được nhờ vào sự thay đổi trong cách tổ chức đội nhóm và quản lý công việc.

Thay vì phân tách nhân sự theo từng bộ phận chuyên môn riêng lẻ (như thiết kế, nội dung, công nghệ marketing), mô hình Agile khuyến khích việc hình thành các nhóm nhỏ, đa chức năng. Mỗi nhóm có thể tự chủ trong việc triển khai chiến dịch từ đầu đến cuối, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiều phòng ban khác nhau. Điều này giúp tối ưu quy trình làm việc, hạn chế tình trạng gián đoạn và tăng tốc độ hoàn thành nhiệm vụ.

“Bên cạnh đó, với khả năng lắng nghe phản hồi của khách hàng theo thời gian thực và điều chỉnh nhanh chóng, các nhóm Agile có thể tối ưu hóa năng suất mà không cần gia tăng nhân lực”, Mr. Tony Dzung chia sẻ.

3.2. Tăng tính minh bạch & cải thiện sự phối hợp

Agile Marketing khuyến khích sự rõ ràng trong quy trình làm việc thông qua các công cụ trực quan và hoạt động cập nhật tiến độ thường xuyên. Thay vì lưu trữ thông tin một cách rời rạc trong những tệp dữ liệu phức tạp, Agile giúp các thành viên trong nhóm dễ dàng nắm bắt được trạng thái của từng dự án.

Các công cụ như bảng Kanban (dạng vật lý hoặc kỹ thuật số) cùng với các cuộc họp đồng bộ hằng ngày (Daily Standup) giúp nhóm làm việc có cái nhìn tổng quan về tiến độ và những vấn đề cần giải quyết. Điều này mang lại nhiều lợi ích:

  • Hiển thị rõ ràng tất cả nhiệm vụ đang thực hiện.
  • Giúp đội nhóm xác định thứ tự ưu tiên và giải quyết vấn đề nhanh hơn.
  • Tăng sự kết nối giữa các thành viên, giúp công việc diễn ra trôi chảy hơn.
Bảng kaban
Bảng kaban

Hơn thế nữa, tính minh bạch của Agile không chỉ dừng lại ở nội bộ mà còn mở rộng đến mối quan hệ với khách hàng. Việc thu thập phản hồi liên tục giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp đang cung cấp đúng giá trị mà khách hàng mong đợi, từ đó cải thiện sự hài lòng và mức độ gắn kết của họ.

3.3. Thích ứng linh hoạt trong môi trường biến động

Sự linh hoạt là một trong những đặc điểm nổi bật của Agile Marketing, cho phép doanh nghiệp nhanh chóng điều chỉnh chiến lược thay vì bám chặt vào các kế hoạch dài hạn cứng nhắc.

Trước đây, nhiều doanh nghiệp có xu hướng lập kế hoạch marketing theo chu kỳ 12 tháng với những dự báo chi tiết, nhưng cách tiếp cận này lại thiếu sự linh hoạt khi thị trường thay đổi. Điều này có thể khiến các doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội hoặc không kịp phản ứng trước những biến động của ngành.

Agile Marketing khắc phục nhược điểm này bằng cách tập trung vào mục tiêu dài hạn, nhưng để mở khả năng điều chỉnh chiến thuật dựa trên dữ liệu thực tế và phản hồi từ khách hàng. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh trước sự thay đổi của thị trường và liên tục tối ưu hóa chiến dịch để đạt kết quả tốt nhất.

3.4. Ra quyết định dựa trên dữ liệu

Một lợi ích quan trọng khác của Agile Marketing là thúc đẩy văn hóa làm việc dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

Các nhóm Agile không chỉ đưa ra quyết định dựa trên giả thuyết, mà còn thử nghiệm với quy mô nhỏ, đo lường tác động, rồi mới triển khai chiến dịch ở phạm vi rộng hơn. Ngoài ra, các chỉ số như thời gian hoàn thành nhiệm vụ, tỷ lệ hiệu suất, và khả năng thông lượng của quy trình cũng được theo dõi thường xuyên để đảm bảo đội nhóm duy trì tốc độ làm việc bền vững.

Bằng cách áp dụng các phương pháp đo lường liên tục, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kịp thời, tối ưu hóa nguồn lực, và cải thiện hiệu suất marketing một cách rõ rệt.

3.5. Tăng khả năng cạnh tranh & tối ưu hiệu quả

Agile Marketing giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh bằng cách cho phép họ điều chỉnh chiến dịch một cách linh hoạt và tận dụng phản hồi liên tục từ khách hàng.

Thay vì triển khai một chiến dịch dài hạn và không thể thay đổi, Agile cho phép các nhóm marketing theo dõi hiệu suất theo từng giai đoạn nhỏ, điều chỉnh nội dung và chiến thuật ngay khi cần thiết. Điều này đảm bảo rằng chiến dịch luôn đáp ứng được nhu cầu thị trường, thay vì trở nên lỗi thời hoặc kém hiệu quả.

Ngoài ra, dữ liệu từ các chiến dịch trước cũng được sử dụng để cải tiến chiến dịch sau, giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao ROI (Return on Investment) của hoạt động marketing.

4. Cách triển khai agile marketing hiệu quả

Dưới đây là 6 bước để xây dựng kế hoạch agile marketing hiệu quả cho doanh nghiệp của bạn:

6 bước triển khai tiếp thị linh hoạt
6 bước triển khai tiếp thị linh hoạt

4.1. Xác định các chỉ số quan trọng 

Mọi hoạt động marketing đều phải có mục tiêu rõ ràng và có thể đo lường được. Để đánh giá liệu một chiến dịch có đang đi đúng hướng hay không, cần theo dõi các chỉ số quan trọng.

Áp dụng mô hình AARRR của Dave McClure
AARRR là bộ chỉ số thường được sử dụng trong marketing tăng trưởng (Growth Marketing), bao gồm:

  • Acquisition (Thu hút) – Lượt khách hàng tiềm năng truy cập website/app.
  • Activation (Kích hoạt) – Số người thực sự tương tác với sản phẩm/dịch vụ.
  • Retention (Giữ chân) – Khách hàng quay lại sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
  • Revenue (Doanh thu) – Doanh thu tạo ra từ khách hàng.
  • Referral (Giới thiệu) – Khách hàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ đến người khác.
Mô hình AARRR
Mô hình AARRR

Mẹo thiết lập và theo dõi chỉ số

  • Triển khai hệ thống phân tích dữ liệu
    • Sử dụng công cụ như Google Analytics, KISSmetrics, Mixpanel, Amplitude để thu thập dữ liệu từ các kênh marketing.
    • Đo lường toàn bộ hành trình khách hàng từ khi truy cập website đến khi mua hàng.
  • Tập trung vào chỉ số Activation
    • Activation là thời điểm khách hàng có "khoảnh khắc A-ha" và nhận ra giá trị thực sự của sản phẩm.
    • Phân tích hành vi của những người dùng quay lại để tìm ra mẫu số chung.
    • Kết hợp dữ liệu phân tích với phỏng vấn người dùng để có góc nhìn sâu hơn về hành vi khách hàng.

4.2. Xác định mục tiêu và tốc độ

Trước khi bắt đầu triển khai Agile Marketing, cần xác định mục tiêu cụ thể để đảm bảo chiến dịch có hướng đi rõ ràng. Mục tiêu này thường được thiết lập theo từng quý, giúp đội nhóm tập trung vào một vấn đề quan trọng thay vì dàn trải quá nhiều nhiệm vụ cùng lúc.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp đang gặp vấn đề trong việc khiến khách hàng trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ sau khi truy cập trang web, thì có thể đặt mục tiêu như sau:

  • Quý 1 – Mục tiêu Activation: Tăng tỷ lệ khách hàng trải nghiệm sản phẩm lên 10%.
  • Quý 2 – Mục tiêu Retention: Cải thiện tỷ lệ khách hàng quay lại sau lần sử dụng đầu tiên lên 15%.
  • Quý 3 – Mục tiêu Referral: Tăng số lượng khách hàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ lên 20%.

Việc tập trung vào một chỉ số trọng tâm giúp nhóm marketing không bị quá tải và có thể đánh giá hiệu quả của từng chiến dịch một cách rõ ràng.

4.3. Xây dựng backlog giả thuyết để thử nghiệm

Sau khi đã xác định mục tiêu và thiết lập tốc độ thực hiện trong các Sprint, bước tiếp theo là xây dựng backlog giả thuyết – danh sách các ý tưởng thử nghiệm giúp tìm ra chiến lược marketing hiệu quả nhất. Việc có một backlog rõ ràng giúp đội nhóm quản lý và ưu tiên các thử nghiệm một cách có hệ thống, đảm bảo mỗi Sprint đều tập trung vào các giả thuyết có tiềm năng mang lại kết quả cao nhất.

Cách xây dựng backlog

  • Thu thập ý tưởng từ nhiều nguồn
  • Phân tích dữ liệu từ Google Analytics, báo cáo quảng cáo, phản hồi khách hàng để tìm ra điểm cần tối ưu.
  • Nghiên cứu xu hướng marketing mới thông qua các bài viết, nghiên cứu thị trường và báo cáo ngành.
  • Quan sát đối thủ cạnh tranh để học hỏi chiến lược của họ, tìm ra cơ hội khác biệt hóa.

Tạo danh sách backlog và phân loại theo mô hình AARRR

  • Chia backlog thành 5 danh mục chính:
    • Acquisition (Thu hút khách hàng)
    • Activation (Kích hoạt trải nghiệm người dùng)
    • Retention (Giữ chân khách hàng)
    • Revenue (Tăng doanh thu)
    • Referral (Khuyến khích giới thiệu)
  • Mỗi ý tưởng trong backlog cần có mô tả ngắn gọn, mục tiêu cụ thểcách đo lường kết quả để dễ dàng đánh giá tính hiệu quả sau thử nghiệm.

Việc duy trì một backlog rõ ràng và có tổ chức giúp đội nhóm luôn có sẵn các ý tưởng để thử nghiệm trong mỗi Sprint, đảm bảo quá trình marketing được tối ưu liên tục.

4.4. Cách chọn nội dung kiểm tra tiếp theo — Khung ICE

Sau khi đã xây dựng danh sách backlog giả thuyết, cần xác định những ý tưởng nào sẽ được ưu tiên thử nghiệm trước. Mô hình ICE Score (được phát triển bởi Sean Ellis) là một phương pháp giúp đánh giá khách quan từng giả thuyết trước khi triển khai.

Ba tiêu chí đánh giá ICE (Mỗi tiêu chí chấm điểm từ 1-5):

  • Impact (Ảnh hưởng) – Nếu giả thuyết này thành công, nó sẽ tác động lớn thế nào đến mục tiêu marketing?
  • Confidence (Mức độ tin cậy) – Đội nhóm có bao nhiêu phần trăm chắc chắn rằng giả thuyết này sẽ hoạt động?
  • Ease (Dễ thực hiện) – Độ phức tạp khi triển khai thử nghiệm này?

Tính điểm ICE

Công thức: ICE Score = Impact + Confidence + Ease

  • Những giả thuyết có tổng điểm ICE cao nhất sẽ được ưu tiên thử nghiệm trong Sprint tiếp theo.

Quy tắc quan trọng:

  • Không thêm ý tưởng mới vào giữa Sprint để tránh gây gián đoạn tiến trình. Ý tưởng mới sẽ được đưa vào backlog để xem xét trong Sprint sau.
  • Nếu không hoàn thành hết nhiệm vụ trong Sprint, cần xem xét lại tốc độ làm việc và tối ưu lại quy trình để cải thiện hiệu suất cho lần tiếp theo.

4.5. Kiểm tra và phân tích

Sau khi chọn các giả thuyết có điểm ICE cao nhất, đội nhóm sẽ tiến hành thử nghiệm để kiểm chứng tính hiệu quả của chúng. Cách triển khai thử nghiệm:

  • Chạy thử nghiệm A/B Testing
      • Sử dụng công cụ Optimizely, Google Website Optimizer để kiểm tra hiệu quả của các biến thể nội dung quảng cáo, giao diện website hoặc thông điệp marketing.
      • Ví dụ: Nếu đang thử nghiệm một tiêu đề quảng cáo mới, nhóm có thể hiển thị hai phiên bản khác nhau và theo dõi phiên bản nào mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.
  • Thu thập dữ liệu và đánh giá kết quả
      • Sử dụng Google Analytics, KISSmetrics để đo lường các chỉ số quan trọng (ví dụ: tỷ lệ nhấp chuột, tỷ lệ chuyển đổi, thời gian trên trang).
      • Phân tích phản hồi từ khách hàng thông qua khảo sát hoặc phỏng vấn để hiểu nguyên nhân thành công hoặc thất bại của thử nghiệm.
  • Làm việc với dữ liệu theo nhóm
    • Tất cả dữ liệu thử nghiệm sẽ được tổng hợp trên một bảng điều khiển chung (ví dụ: Miro, Google Sheets, Trello) để mọi thành viên có thể theo dõi và đóng góp ý kiến.
    • Điều này giúp nhóm dễ dàng nhận diện các mẫu hành vi khách hàng, điều chỉnh chiến lược và ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.
3 bước kiểm tra và phân tích
3 bước kiểm tra và phân tích

4.6. Lặp lại chu kỳ

Cuối cùng khi một Sprint kết thúc, bước quan trọng nhất là tổ chức Retrospective – phiên đánh giá giúp đội nhóm học hỏi từ thử nghiệm và liên tục cải thiện quy trình marketing.

Ba câu hỏi quan trọng trong Retrospective:

  • Điều gì đã hoạt động tốt? – Xác định những thử nghiệm thành công và lý do tại sao chúng hiệu quả.
  • Điều gì chưa hiệu quả? – Nhận diện các thử nghiệm không mang lại kết quả như mong đợi và tìm hiểu nguyên nhân.
  • Chúng ta có thể cải thiện như thế nào? – Đề xuất các giải pháp điều chỉnh chiến lược hoặc tối ưu quy trình cho Sprint tiếp theo.

Sau Retrospective, đội nhóm sẽ bắt đầu một Sprint mới bằng cách quay lại Bước 3 (Xây dựng backlog giả thuyết), chọn các thử nghiệm mới từ backlog, áp dụng mô hình ICE Score để ưu tiên thử nghiệm và tiếp tục quy trình Agile Marketing.

Agile Marketing không chỉ là một phương pháp tiếp thị linh hoạt mà còn là chìa khóa giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu suất, tăng tốc độ ra quyết định và duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Việc áp dụng đúng cách sẽ giúp đội ngũ marketing hoạt động hiệu quả hơn, tận dụng dữ liệu để ra quyết định chính xác và tối ưu nguồn lực.

Tuy nhiên, triển khai Agile Marketing không đơn thuần chỉ là áp dụng một mô hình, mà cần có chiến lược phù hợp với đặc thù doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một lộ trình bài bản, ứng dụng Agile vào chiến lược marketing để nâng cao hiệu suất và tăng trưởng bền vững, hãy đăng ký tư vấn chiến lược marketing cùng Trường Doanh Nhân HBR ngay hôm nay. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ giúp bạn xây dựng kế hoạch Agile Marketing hiệu quả, phù hợp với mục tiêu và thị trường của doanh nghiệp.

agile marketing là

Agile Marketing (tiếp thị linh hoạt) là một phương pháp tiếp cận trong lĩnh vực tiếp thị, áp dụng các nguyên tắc và thực tiễn từ mô hình làm việc linh hoạt (agile)

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline